Bản dịch của từ Noradrenergic trong tiếng Việt

Noradrenergic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noradrenergic(Adjective)

nˌɔɹəndɹˈɔɹɨkɨŋ
nˌɔɹəndɹˈɔɹɨkɨŋ
01

Thuộc về các nơ-ron hoặc đường dẫn thần kinh sử dụng norepinephrine (noradrenaline) làm chất dẫn truyền thần kinh; liên quan đến hoặc tác động lên những tế bào và đường dẫn đó.

Designating neurons and neural pathways that utilize norepinephrine noradrenaline as a neurotransmitter of relating to or acting upon such cells and pathways.

与去甲肾上腺素相关的神经元和通路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh