Bản dịch của từ Noradrenergic trong tiếng Việt
Noradrenergic

Noradrenergic(Adjective)
Thuộc về các nơ-ron hoặc đường dẫn thần kinh sử dụng norepinephrine (noradrenaline) làm chất dẫn truyền thần kinh; liên quan đến hoặc tác động lên những tế bào và đường dẫn đó.
Designating neurons and neural pathways that utilize norepinephrine noradrenaline as a neurotransmitter of relating to or acting upon such cells and pathways.
与去甲肾上腺素相关的神经元和通路
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Noradrenergic là một thuật ngữ trong sinh học và tâm lý học, chỉ đến các tế bào thần kinh hoặc hệ thống neurotransmitter liên quan đến norepinephrine (hay noradrenaline). Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả mạng lưới tế bào thần kinh ảnh hưởng đến phản ứng căng thẳng, trạng thái chú ý và cảm xúc. Trong khi "noradrenergic" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, sự khác biệt chủ yếu giữa hai dạng ngôn ngữ này không nằm ở âm tiết hay ý nghĩa, mà chủ yếu ở bối cảnh áp dụng trong tài liệu khoa học.
Từ "noradrenergic" xuất phát từ tiếng Latin, cụ thể là "noradrenalina", với "nor-" chỉ phần nhóm amin và "adrenalina" từ "adrenal", đề cập đến hormone adrenaline. Thuật ngữ này được hình thành trong bối cảnh nghiên cứu sinh lý học và dược lý học, đặc biệt liên quan đến hệ thống thần kinh. Từ "noradrenergic" hiện nay chỉ về những tế bào hoặc hệ thống thần kinh liên quan đến việc giải phóng noradrenaline, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng stress và điều hòa tâm trạng.
Từ "noradrenergic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nhưng tần suất sử dụng không cao do tính chuyên ngành của nó, liên quan đến hệ thần kinh và dược lý. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học, y học và sinh lý học để mô tả các quá trình hoặc tác động của norepinephrine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong cơ thể.
Noradrenergic là một thuật ngữ trong sinh học và tâm lý học, chỉ đến các tế bào thần kinh hoặc hệ thống neurotransmitter liên quan đến norepinephrine (hay noradrenaline). Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả mạng lưới tế bào thần kinh ảnh hưởng đến phản ứng căng thẳng, trạng thái chú ý và cảm xúc. Trong khi "noradrenergic" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, sự khác biệt chủ yếu giữa hai dạng ngôn ngữ này không nằm ở âm tiết hay ý nghĩa, mà chủ yếu ở bối cảnh áp dụng trong tài liệu khoa học.
Từ "noradrenergic" xuất phát từ tiếng Latin, cụ thể là "noradrenalina", với "nor-" chỉ phần nhóm amin và "adrenalina" từ "adrenal", đề cập đến hormone adrenaline. Thuật ngữ này được hình thành trong bối cảnh nghiên cứu sinh lý học và dược lý học, đặc biệt liên quan đến hệ thống thần kinh. Từ "noradrenergic" hiện nay chỉ về những tế bào hoặc hệ thống thần kinh liên quan đến việc giải phóng noradrenaline, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng stress và điều hòa tâm trạng.
Từ "noradrenergic" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nhưng tần suất sử dụng không cao do tính chuyên ngành của nó, liên quan đến hệ thần kinh và dược lý. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học, y học và sinh lý học để mô tả các quá trình hoặc tác động của norepinephrine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong cơ thể.
