Bản dịch của từ Normal deviation trong tiếng Việt

Normal deviation

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal deviation(Noun)

nˈɔɹməl dˌiviˈeɪʃən
nˈɔɹməl dˌiviˈeɪʃən
01

Một thước đo thống kê về độ phân tán của một tập hợp các giá trị

A statistical measure of how spread out a set of values is.

这是衡量一组数值分散程度的统计指标。

Ví dụ
02

Một sự lệch khỏi những điều kiện thông thường hoặc mong đợi

An deviation from typical or expected conditions.

与典型或预期条件的偏差。

Ví dụ
03

Trong thống kê, độ lệch của một giá trị so với trung bình thường được tính bằng độ lệch chuẩn.

In the context of statistics, the deviation of a value from the mean is commonly referred to as the standard deviation.

在统计学中,一个数值与平均值的偏差通常被称为标准差。

Ví dụ

Normal deviation(Adjective)

nˈɔɹməl dˌiviˈeɪʃən
nˈɔɹməl dˌiviˈeɪʃən
01

Phù hợp với tiêu chuẩn hoặc điều kiện thông thường

Meets standard or usual conditions.

符合标准或常规要求

Ví dụ
02

Xảy ra theo một mẫu thức hoặc chu kỳ đều đặn

Happens regularly according to a pattern or phenomenon.

这是一种常见的模式或现象。

Ví dụ
03

Điển hình hoặc mong đợi phù hợp với các tiêu chuẩn đã định

Typically or expected according to established standards.

符合既定规范的,常规的或预期之中的

Ví dụ