Bản dịch của từ Normal subscription trong tiếng Việt

Normal subscription

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal subscription(Noun)

nˈɔːməl sʌbskrˈɪpʃən
ˈnɔrməɫ ˌsəbsˈkrɪpʃən
01

Một hình thức thường thấy để nhận dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ

A standard or typical arrangement for regularly receiving services or products.

这通常是一种标准或典型的方式,用于定期获得服务或产品。

Ví dụ
02

Hành động đăng ký dịch vụ hoặc ấn phẩm

Registering for a service or publication

注册某项服务或订阅某个刊物的操作

Ví dụ
03

Hợp đồng hoặc thỏa thuận để nhận một thứ gì đó đều đặn

A contract or agreement to receive something regularly.

定期接受某物的合同或协议

Ví dụ