Anh - Việt

Bản dịch của từ Normative data trong tiếng Việt

normative data

Noun

normative data (Noun)

/nˈɔɹmətɨv dˈeɪtə/
/nˈɔɹmətɨv dˈeɪtə/
AI

Nghĩa 01

Dữ liệu phản ánh các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn của một nhóm hoặc quần thể cụ thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất hoặc hành vi.

Data that reflects the standards or norms of a particular group or population used to evaluate performance or behavior.

Ví dụ
Dữ liệu chuẩn cho thấy hành vi xã hội trung bình của thanh thiếu niên năm 2023.Normative data shows the average social behavior of teenagers in 2023.
Các nhà nghiên cứu không phải lúc nào cũng dựa vào dữ liệu chuẩn cho các nghiên cứu xã hội.Researchers do not always rely on normative data for social studies.

Nghĩa 02

Dữ liệu cung cấp một tiêu chuẩn hoặc mốc cho sự so sánh, thường được sử dụng trong các đánh giá tâm lý, giáo dục hoặc y tế.

Data that provide a standard or benchmark for comparison, typically used in psychological, educational, or medical assessments.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu chuẩn để phân tích xu hướng sức khỏe cộng đồng năm 2022.Researchers used normative data to analyze community health trends in 2022.
Dữ liệu chuẩn không có sẵn cho nhiều nghiên cứu xã hội hiện nay.Normative data is not available for many social studies today.

Nghĩa 03

Thông tin thống kê cho biết giá trị điển hình hoặc trung bình trong một bối cảnh hoặc dân số cụ thể.

Statistical information that indicates the typical or average values within a specific context or population.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chuẩn về chiều cao trẻ em ở Mỹ.Researchers collected normative data for children's height in the United States.
Nhiều nghiên cứu không bao gồm dữ liệu chuẩn cho người cao tuổi.Many studies do not include normative data for elderly populations.