Bản dịch của từ Normative data trong tiếng Việt

Normative data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normative data(Noun)

nˈɔɹmətɨv dˈeɪtə
nˈɔɹmətɨv dˈeɪtə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ