Bản dịch của từ Norse trong tiếng Việt

Norse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norse(Noun)

nˈɔːs
ˈnɔrs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ