Bản dịch của từ Norse trong tiếng Việt
Norse

Norse (Adjective)
(tính từ) liên quan đến vùng Scandinavia thời cổ hoặc đến ngôn ngữ và văn hóa của người Bắc Âu cổ.
Of or relating to ancient Scandinavia or the language of its inhabitants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Norse (Noun)
Một người bản xứ của vùng Scandinavia thời cổ (như người Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch) trong thời đại Viking và thời kỳ cổ đại ở Bắc Âu.
A native of ancient Scandinavia.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Norse" thường được sử dụng để chỉ những người và văn hóa thuộc vùng Scandinavia trong thời kỳ Viking từ khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 11. Từ này có thể mô tả ngôn ngữ, truyền thuyết, phong tục tập quán và nghệ thuật của người Norse. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, người Mỹ có thể ít quen thuộc hơn với các khía cạnh văn hóa này so với người Anh.
Từ "Norse" thường được sử dụng để chỉ những người và văn hóa thuộc vùng Scandinavia trong thời kỳ Viking từ khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 11. Từ này có thể mô tả ngôn ngữ, truyền thuyết, phong tục tập quán và nghệ thuật của người Norse. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, người Mỹ có thể ít quen thuộc hơn với các khía cạnh văn hóa này so với người Anh.
