Bản dịch của từ North atlantic ocean trong tiếng Việt

North atlantic ocean

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

North atlantic ocean(Noun)

nˈɔɹθ ətlˈæntɨk ˈoʊʃən
nˈɔɹθ ətlˈæntɨk ˈoʊʃən
01

Phần của Đại Tây Dương nằm ở phía bắc Xích đạo (vùng biển Đại Tây Dương phía bắc).

The part of the Atlantic Ocean that lies to the north of the Equator.

Ví dụ

North atlantic ocean(Phrase)

nˈɔɹθ ətlˈæntɨk ˈoʊʃən
nˈɔɹθ ətlˈæntɨk ˈoʊʃən
01

Vùng biển thuộc phần phía bắc của Đại Tây Dương — tức khu vực vùng nước ở phía bắc của Đại Tây Dương.

A specific region or body of water in the northern part of the Atlantic Ocean.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh