Bản dịch của từ North side trong tiếng Việt

North side

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

North side(Noun)

ˈnɔːθ ˌsʌɪd
ˈnɔːθ ˌsʌɪd
01

Phía Bắc hoặc bên phía Bắc của một vật thể; hướng Bắc; còn được dùng trong nghĩa rộng hơn.

The northern part or the other side of something; north; also widely used.

北部或物体的另一边;北方;这一用法也很常见。

Ví dụ