ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
North side
Phía Bắc hoặc bên phía Bắc của một vật thể; hướng Bắc; còn được dùng trong nghĩa rộng hơn.
The northern part or the other side of something; north; also widely used.
北部或物体的另一边;北方;这一用法也很常见。