Bản dịch của từ Northern lights trong tiếng Việt

Northern lights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Northern lights(Noun)

nˈɔɹðɚn lˈaɪts
nˈɔɹðɚn lˈaɪts
01

Hiện tượng cực quang xuất hiện trên bán cầu Bắc — những dải sáng màu sắc xuất hiện trên bầu trời đêm do tương tác giữa gió Mặt Trời và từ trường Trái Đất.

The aurora of the Northern Hemisphere.

北极光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh