Bản dịch của từ Norway trong tiếng Việt

Norway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norway (Noun)

nˈɔːweɪ
ˈnɔrˌweɪ
01

Một quốc gia ở Bắc Âu, nằm ở phần phía tây của bán đảo Scandinavia

A country in northern Europe in the western part of the Scandinavian Peninsula

Ví dụ