Bản dịch của từ Norway trong tiếng Việt

Norway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Norway(Noun)

nˈɔːweɪ
ˈnɔrˌweɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ