Bản dịch của từ Nos trong tiếng Việt
Nos
Noun [U/C]

Nos(Noun)
nˈuːs
ˈnuz
Ví dụ
02
Trong ngành hàng không, nó có thể đề cập đến các tiêu chuẩn của Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia liên quan đến các điều kiện khí quyển.
In aeronautics it can refer to National Oceanic and Atmospheric Administration standards related to atmospheric conditions
Ví dụ
03
Viết tắt của Hệ thống Nitrous Oxide, một phương pháp để cải thiện hiệu suất động cơ.
Abbreviation for Nitrous Oxide System a method for improving engine performance
Ví dụ
