Bản dịch của từ Nos trong tiếng Việt

Nos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nos(Noun)

nˈuːs
ˈnuz
01

Một loại khí thường được sử dụng như một chất tăng cường hiệu suất trong đua xe ô tô và các môn thể thao motor khác.

A type of gas commonly used as a performance enhancer in car racing and other motorsports

Ví dụ
02

Trong ngành hàng không, nó có thể đề cập đến các tiêu chuẩn của Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia liên quan đến các điều kiện khí quyển.

In aeronautics it can refer to National Oceanic and Atmospheric Administration standards related to atmospheric conditions

Ví dụ
03

Viết tắt của Hệ thống Nitrous Oxide, một phương pháp để cải thiện hiệu suất động cơ.

Abbreviation for Nitrous Oxide System a method for improving engine performance

Ví dụ