Bản dịch của từ Not trong tiếng Việt
Not

Not(Adverb)
Từ dùng để phủ định; biểu thị “không” (phủ nhận một sự việc, hành động hoặc trạng thái).
No, just negation.
Không ở bất kỳ mức độ nào; hoàn toàn không. Dùng để phủ định một hành động, trạng thái hoặc tính chất (ví dụ: không làm, không đúng, không có).
To no degree.
Dạng trạng từ của Not (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Not Không | - | - |
Not(Conjunction)
Từ nối dùng để nói rằng điều sau đây không đúng hoặc không xảy ra; dùng nối hai ý, nghĩa là “và không” hoặc “nhưng không”.
And not.
Not(Interjection)
(lóng) Dùng để nói rằng câu vừa nói là mỉa mai hoặc không có ý đúng thật — nghĩa là “không phải vậy”, được thêm vào sau câu để đảo nghĩa một cách châm biếm.
(slang) Used to indicate that the previous phrase was meant sarcastically or ironically.
Not(Noun)
Hình thức viết khác (về chữ hoa/chữ thường) của từ 'NOT' — nghĩa là cùng một từ nhưng viết bằng kiểu chữ khác (ví dụ viết hoa thay cho viết thường).
Alternative letter-case form of NOT.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "not" là một phó từ trong tiếng Anh, có chức năng phủ định câu. Nó được sử dụng để làm rõ rằng một hành động hoặc trạng thái không xảy ra hoặc không được thực hiện. "Not" có thể đứng riêng biệt hoặc được kết hợp với các động từ, tính từ và các phó từ khác để tạo thành cụm từ phủ định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "not" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa.
Từ "not" xuất phát từ tiếng Đức cổ "ne" hoặc "nai", có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", cả hai đều mang nghĩa là "không". Từ này đã phát triển qua các thời kỳ khác nhau trong lịch sử ngôn ngữ, với hình thức hiện tại trở thành một trong những từ phủ định quan trọng nhất trong tiếng Anh. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của "not" nằm ở khả năng xác định hoặc phủ định một trạng thái, hành động, hay thuộc tính trong câu, phản ánh sự cần thiết của việc thể hiện sự trái ngược trong giao tiếp.
Từ "not" là một phó từ phủ định phổ biến trong tiếng Anh và có tần suất xuất hiện cao trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong phần Listening, "not" thường được sử dụng để xác nhận hoặc phủ định thông tin. Trong Reading, nó có vai trò quan trọng trong việc hiểu các ý kiến trái ngược. Trong Writing và Speaking, "not" giúp diễn đạt quan điểm một cách rõ ràng. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức để thể hiện sự phủ định hoặc điều kiện.
Từ "not" là một phó từ trong tiếng Anh, có chức năng phủ định câu. Nó được sử dụng để làm rõ rằng một hành động hoặc trạng thái không xảy ra hoặc không được thực hiện. "Not" có thể đứng riêng biệt hoặc được kết hợp với các động từ, tính từ và các phó từ khác để tạo thành cụm từ phủ định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "not" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa.
Từ "not" xuất phát từ tiếng Đức cổ "ne" hoặc "nai", có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", cả hai đều mang nghĩa là "không". Từ này đã phát triển qua các thời kỳ khác nhau trong lịch sử ngôn ngữ, với hình thức hiện tại trở thành một trong những từ phủ định quan trọng nhất trong tiếng Anh. Sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại của "not" nằm ở khả năng xác định hoặc phủ định một trạng thái, hành động, hay thuộc tính trong câu, phản ánh sự cần thiết của việc thể hiện sự trái ngược trong giao tiếp.
Từ "not" là một phó từ phủ định phổ biến trong tiếng Anh và có tần suất xuất hiện cao trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong phần Listening, "not" thường được sử dụng để xác nhận hoặc phủ định thông tin. Trong Reading, nó có vai trò quan trọng trong việc hiểu các ý kiến trái ngược. Trong Writing và Speaking, "not" giúp diễn đạt quan điểm một cách rõ ràng. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức để thể hiện sự phủ định hoặc điều kiện.
