Bản dịch của từ Not trong tiếng Việt

Not

Adverb Conjunction Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not(Adverb)

nɒt
nɑːt
01

Từ dùng để phủ định; biểu thị “không” (phủ nhận một sự việc, hành động hoặc trạng thái).

No, just negation.

Ví dụ
02

Dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái của động từ được sửa — tức là nói rằng việc đó không xảy ra hoặc không đúng.

Negates the meaning of the modified verb.

Ví dụ
03

(lối nói giảm, nói phủ định) Dùng để diễn tả điều trái ngược hoặc gần như trái ngược, thường bằng cách nói giảm nói tránh (ví dụ: “không tệ” để ám chỉ “khá tốt”, hoặc “không đúng” để ám chỉ “sai”).

(litotes) Used to indicate the opposite or near opposite, often in a form of understatement.

Ví dụ
04

Không ở bất kỳ mức độ nào; hoàn toàn không. Dùng để phủ định một hành động, trạng thái hoặc tính chất (ví dụ: không làm, không đúng, không có).

To no degree.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Not (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Not

Không

-

-

Not(Conjunction)

nˈɑt
nˈɑt
01

Từ nối dùng để nói rằng điều sau đây không đúng hoặc không xảy ra; dùng nối hai ý, nghĩa là “và không” hoặc “nhưng không”.

And not.

Ví dụ

Not(Interjection)

nˈɑt
nˈɑt
01

(lóng) Dùng để nói rằng câu vừa nói là mỉa mai hoặc không có ý đúng thật — nghĩa là “không phải vậy”, được thêm vào sau câu để đảo nghĩa một cách châm biếm.

(slang) Used to indicate that the previous phrase was meant sarcastically or ironically.

Ví dụ

Not(Noun)

nˈɑt
nˈɑt
01

Hình thức viết khác (về chữ hoa/chữ thường) của từ 'NOT' — nghĩa là cùng một từ nhưng viết bằng kiểu chữ khác (ví dụ viết hoa thay cho viết thường).

Alternative letter-case form of NOT.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh