Bản dịch của từ Not destined to win trong tiếng Việt

Not destined to win

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not destined to win(Phrase)

nˈɒt dˈɛstɪnd tˈuː wˈɪn
ˈnɑt ˈdɛstənd ˈtoʊ ˈwɪn
01

Không có khả năng thành công hoặc đạt được mục tiêu

There's no guarantee of success or of reaching the goal

不太可能成功或达成目标

Ví dụ
02

Định chính thất bại

Destined to fail

注定要失败

Ví dụ
03

Không tránh khỏi bị mất

The unavoidable

无法避免的事

Ví dụ