Bản dịch của từ Not enough trong tiếng Việt

Not enough

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not enough(Adverb)

nɑt ɪnˈʌf
nɑt ɪnˈʌf
01

Đến mức độ không đủ hoặc không đầy đủ.

To a certain extent or degree, not enough

在某种程度或不足够的程度上。

Ví dụ

Not enough(Verb)

nɑt ɪnˈʌf
nɑt ɪnˈʌf
01

Không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể nào đó

Does not meet a specific standard or requirement.

没有达到特定的标准或要求。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh