Bản dịch của từ Not funny trong tiếng Việt

Not funny

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not funny(Phrase)

nˈɒt fˈʌni
ˈnɑt ˈfəni
01

Không thú vị hoặc không vui vẻ

Not entertaining or enjoyable

Ví dụ
02

Không thú vị, thiếu hài hước

Not amusing lacking humor

Ví dụ
03

Được sử dụng để diễn đạt sự không quan tâm hoặc không đồng tình với điều gì đó hài hước

Used to express disinterest or disapproval of something humorous

Ví dụ