Bản dịch của từ Not give trong tiếng Việt

Not give

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not give(Verb)

nˈɒt ɡˈɪv
ˈnɑt ˈɡɪv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ