Bản dịch của từ Not go to work trong tiếng Việt

Not go to work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not go to work(Phrase)

nˈɒt ɡˈəʊ tˈuː wˈɜːk
ˈnɑt ˈɡoʊ ˈtoʊ ˈwɝk
01

Từ chối đảm nhận trách nhiệm công việc của mình

Refusing to fulfill work responsibilities

拒绝履行工作职责

Ví dụ
02

Vắng mặt tại nơi làm việc vào một ngày cố định hoặc trong một khoảng thời gian nhất định

Ví dụ
03

Ví dụ