Bản dịch của từ Not happy trong tiếng Việt

Not happy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not happy(Adjective)

nˈɑθəpəθi
nˈɑθəpəθi
01

Cảm thấy buồn hoặc thất vọng, không vui.

Feeling sad or disappointed.

感到悲伤或失望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh