Bản dịch của từ Not have a leg to stand on trong tiếng Việt

Not have a leg to stand on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not have a leg to stand on(Phrase)

nˈɑt hˈæv ə lˈɛɡ tˈu stˈænd ˈɑn
nˈɑt hˈæv ə lˈɛɡ tˈu stˈænd ˈɑn
01

Ở trong tình huống không thể chứng minh được điều gì, do đó không thể bảo vệ bản thân hoặc hành động của mình.

If you can't prove something, you won't be able to defend yourself or justify your actions.

陷入无法证明某事的困境,因此也难以为自己或行为辩护的境地

Ví dụ
02

Thiếu căn cứ vững chắc để đứng vững cho một luận điểm hoặc yêu cầu

Lack of a solid basis for an argument or statement.

缺乏坚实的依据来支持某个论点或声明

Ví dụ
03

Không có lý do chính đáng hoặc lý do hợp lệ cho hành động hoặc quyết định của mình

There is no justification or reasonable excuse for one's actions or decisions.

没有正当理由或有效依据来解释自己的行为或决定

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh