Bản dịch của từ Not hopeless trong tiếng Việt

Not hopeless

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not hopeless(Adjective)

nˈɑt hˈoʊpləs
nˈɑt hˈoʊpləs
01

Có hoặc gây ra cảm giác không còn hy vọng; vô vọng đến mức không còn hy vọng nữa.

Having or causing no hope.

没有希望的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not hopeless(Adverb)

nˈɑt hˈoʊpləs
nˈɑt hˈoʊpləs
01

Một cách khiến người khác không còn hy vọng; theo hướng tuyệt vọng, không có khả năng thay đổi thành tốt hơn

In a way that gives no hope.

绝望地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh