ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Not my thing
Một hoạt động hoặc chủ đề mà một người không thích hoặc cảm thấy không liên kết.
An activity or topic that a person dislikes or feels disconnected from.
一个人不喜欢或无法与之产生联系的活动或话题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cụm từ được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó không thú vị hoặc không phải sở thích của ai đó.
A phrase used to express that something is not someone's interest or priority.
这是一个用来表达某事并非某人的兴趣或优先事项的短语。
Một cách để thể hiện sở thích hoặc khuynh hướng cá nhân.
One way to indicate personal preferences or tendencies.
一种表达个人喜好或倾向的方式。
Từ tiếng Trung gần nghĩa