Bản dịch của từ Not my thing trong tiếng Việt
Not my thing
Noun [U/C]

Not my thing(Noun)
nˈɑt mˈaɪ θˈɪŋ
nˈɑt mˈaɪ θˈɪŋ
01
Một cụm từ được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó không phải là sở thích hoặc ưu tiên của ai đó.
A phrase used to express that something is not of interest or preference to someone.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách để chỉ ra sở thích hoặc khuynh hướng cá nhân.
A way of indicating personal taste or inclination.
Ví dụ
