Bản dịch của từ Not my thing trong tiếng Việt

Not my thing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not my thing(Noun)

nˈɑt mˈaɪ θˈɪŋ
nˈɑt mˈaɪ θˈɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ