Bản dịch của từ Not private trong tiếng Việt

Not private

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not private(Adjective)

nˈɔptɹəvˌeɪt
nˈɔptɹəvˌeɪt
01

Không bị che giấu, không giữ bí mật; rõ ràng cho mọi người biết hoặc có thể nhìn thấy được.

Not hidden not kept secret.

不隐瞒的;公开的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh