Bản dịch của từ Not surprised trong tiếng Việt
Not surprised

Not surprised(Adjective)
Cảm thấy hoặc tỏ ra ngạc nhiên vì điều gì đó xảy ra một cách bất ngờ.
Feeling or showing surprise because something has happened unexpectedly.
感到意外
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Not surprised(Verb)
Không cảm thấy ngạc nhiên; không lấy làm lạ khi điều gì đó xảy ra.
Not to be surprised.
不惊讶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "not surprised" được sử dụng để diễn đạt trạng thái không ngạc nhiên, phản ánh sự kỳ vọng về một kết quả hoặc hành động đã xảy ra. Tình huống này thường thể hiện sự đồng tình hoặc sự chấp nhận đối với một thông tin hay sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đặc biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cho cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi, đặc biệt trong văn phong, khi "not surprised" thường gặp trong giao tiếp không chính thức, trong khi ở các tài liệu chính thức có thể cần diễn đạt khác để thể hiện sự đồng tình hoặc chấp nhận.
Cụm từ "not surprised" bao gồm hai phần: "not" và "surprised". Từ "surprised" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "surprendere", có nghĩa là "nắm lấy một cách bất ngờ". Trong khi "not" là một từ chỉ sự phủ định, từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English "nōt". Các yếu tố này kết hợp để diễn đạt trạng thái không cảm thấy bất ngờ, phản ánh hiện tượng tâm lý trong các tình huống quen thuộc hoặc có dự đoán trước.
Cụm từ "not surprised" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường phải thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của mình đối với thông tin được đưa ra. Tần suất sử dụng của cụm này ở tốc độ trung bình. Ngoài IELTS, "not surprised" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để diễn tả sự đồng tình hoặc phản ứng tự nhiên trước một sự kiện đã được dự đoán từ trước, trong văn phong tường thuật và phân tích tâm lý.
Cụm từ "not surprised" được sử dụng để diễn đạt trạng thái không ngạc nhiên, phản ánh sự kỳ vọng về một kết quả hoặc hành động đã xảy ra. Tình huống này thường thể hiện sự đồng tình hoặc sự chấp nhận đối với một thông tin hay sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đặc biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cho cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi, đặc biệt trong văn phong, khi "not surprised" thường gặp trong giao tiếp không chính thức, trong khi ở các tài liệu chính thức có thể cần diễn đạt khác để thể hiện sự đồng tình hoặc chấp nhận.
Cụm từ "not surprised" bao gồm hai phần: "not" và "surprised". Từ "surprised" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "surprendere", có nghĩa là "nắm lấy một cách bất ngờ". Trong khi "not" là một từ chỉ sự phủ định, từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English "nōt". Các yếu tố này kết hợp để diễn đạt trạng thái không cảm thấy bất ngờ, phản ánh hiện tượng tâm lý trong các tình huống quen thuộc hoặc có dự đoán trước.
Cụm từ "not surprised" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường phải thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của mình đối với thông tin được đưa ra. Tần suất sử dụng của cụm này ở tốc độ trung bình. Ngoài IELTS, "not surprised" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để diễn tả sự đồng tình hoặc phản ứng tự nhiên trước một sự kiện đã được dự đoán từ trước, trong văn phong tường thuật và phân tích tâm lý.
