Bản dịch của từ Not surprised trong tiếng Việt

Not surprised

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not surprised(Adjective)

nˈɑt sɚpɹˈaɪzd
nˈɑt sɚpɹˈaɪzd
01

Cảm thấy hoặc tỏ ra ngạc nhiên vì điều gì đó xảy ra một cách bất ngờ.

Feeling or showing surprise because something has happened unexpectedly.

感到意外

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not surprised(Verb)

nˈɑt sɚpɹˈaɪzd
nˈɑt sɚpɹˈaɪzd
01

Không cảm thấy ngạc nhiên; không lấy làm lạ khi điều gì đó xảy ra.

Not to be surprised.

不惊讶

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh