Bản dịch của từ Not to mention trong tiếng Việt

Not to mention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not to mention(Phrase)

nˈɑt tˈu mˈɛnʃən
nˈɑt tˈu mˈɛnʃən
01

Dùng để thêm một ý nữa nhằm củng cố hoặc xác nhận điều vừa nói — nghĩa là “chưa kể đến”, “chẳng hạn”, “hơn nữa” khi muốn nhấn mạnh thêm một điểm bổ sung.

Used to introduce an additional point which strengthens or confirms the point being made.

此外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh