Bản dịch của từ Not touch trong tiếng Việt
Not touch
Phrase

Not touch(Phrase)
nˈɒt tˈʌtʃ
ˈnɑt ˈtətʃ
01
Một cách diễn đạt dùng để chỉ rằng không nên tham gia vào một việc gì đó.
An expression used to indicate that one should not engage with something
Ví dụ
Ví dụ
03
Kiềm chế không can thiệp vào một tình huống hay người nào đó.
To refrain from interfering with a situation or person
Ví dụ
