Bản dịch của từ Not your taste trong tiếng Việt
Not your taste
Phrase

Not your taste(Phrase)
nˈɒt jˈɔː tˈeɪst
ˈnɑt ˈjʊr ˈteɪst
01
Không gây cảm tình với ai đó
Can't attract anyone
不吸引某人
Ví dụ
02
Kẹt và sở thích của ai đó
It's not really someone's style or taste.
与某人的口味不合
Ví dụ
03
Không phù hợp với sở thích hoặc điều mình không thích
Not fitting someone’s preferences or dislike
这不符合某人的喜好或厌恶
Ví dụ
