ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Notable
Nổi tiếng
Famous or familiar
著名或熟悉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đáng chú ý, xứng đáng được công nhận
Noteworthy, deserving of acknowledgment
值得注意,值得认可
Xứng đáng được chú ý hoặc lưu ý, đáng chú ý
Noteworthy or remarkable
值得关注或记录,突出