Bản dịch của từ Notable trong tiếng Việt
Notable
Adjective

Notable (Adjective)
nˈəʊtəbəl
ˈnoʊtəbəɫ
02
Đáng chú ý, xứng đáng được công nhận
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đáng chú ý hoặc ghi nhận, nổi bật
Worthy of attention or notice remarkable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
