Bản dịch của từ Notable artifacts trong tiếng Việt

Notable artifacts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable artifacts(Noun)

nˈəʊtəbəl ˈɑːtɪfˌækts
ˈnoʊtəbəɫ ˈɑrtəˌfækts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ