Anh - Việt

Bản dịch của từ Notches trong tiếng Việt

notches

NounVerb

notches (Noun)

/nˈɑtʃɪz/
/nˈɑtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Những vết cắt, khía hoặc răng cưa tạo ra các rãnh nhỏ trên bề mặt của một vật.

A series of cuts or indentations on a surface.

Ví dụ
Cây có nhiều vết khía từ nhiều sự kiện xã hội.The tree had many notches from years of social events.
Trung tâm cộng đồng không có vết khía nào trên tường.The community center does not have any notches on its walls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mức độ hoặc bậc thể hiện chất lượng, thành tích hoặc cấp độ — ví dụ nói rằng ai đó “lên một nấc” (move up a notch) tức là cải thiện một mức.

A level or degree of quality or achievement.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã đạt được những cấp độ mới trong sự tham gia xã hội năm nay.The community center reached new notches in social engagement this year.
Sự kiện từ thiện không đạt được những cấp độ mong đợi về quyên góp.The charity event did not achieve the expected notches in donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vết khắc hoặc khe cắt trên một đồ vật dùng để đánh dấu vị trí, mức độ hoặc một thành tựu (ví dụ: khắc vạch trên cây hay trên cạnh bàn để đếm hoặc ghi nhớ).

A notch or cut made in an object to mark a position or achievement.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã đạt được dấu ấn khi giúp 200 gia đình.The community center earned notches for helping 200 families in need.
Nhiều tổ chức không đạt được dấu ấn cho những đóng góp xã hội.Many organizations do not receive notches for their social contributions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của notches (Noun)

SingularPlural

notch

notches

notches (Verb)

/nˈɑtʃɪz/
/nˈɑtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Tạo một vết khía hoặc khe nhỏ trên bề mặt của vật gì đó (bằng dao, cưa, đục...), thường để đánh dấu, ghép nối hoặc làm cho vật dễ gãy ở chỗ đó.

To make a notch in something.

Ví dụ
Họ đã khắc sâu tình bạn bằng cách chia sẻ câu chuyện cá nhân tại bữa tiệc.They notched their friendship by sharing personal stories at the party.
Cô ấy không khắc ghi thành tựu nào trong thời gian ở câu lạc bộ.She did not notch any achievements during her time at the club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đạt được một mức độ, vị trí hoặc thành tựu cụ thể (thường dùng khi nói về việc đạt được một cột mốc, cấp bậc hoặc thành công từng bước).

To achieve a specific level or position.

Ví dụ
Nhiều người đã nâng cao địa vị xã hội sau sự kiện từ thiện.Many people notched their social status after the charity event.
Cô ấy không nâng cao địa vị xã hội mặc dù đã làm việc chăm chỉ.She did not notch her social standing despite her hard work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ghi dấu lên bề mặt bằng các rãnh, khía hoặc vết cắt nhỏ (để đánh dấu, đếm hoặc tạo vết nhận biết).

To score or mark a surface with notches.

Ví dụ
Họ khắc những đường rãnh trên bảng gỗ cho dự án nghệ thuật cộng đồng.They notched the wooden board for the community art project.
Cô ấy đã không khắc bề mặt đúng cách trong buổi hội thảo.She did not notch the surface correctly during the workshop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của notches (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

notch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

notched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

notched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

notches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

notching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh