notches
notches (Noun)
Nghĩa 01
Những vết cắt, khía hoặc răng cưa tạo ra các rãnh nhỏ trên bề mặt của một vật.
A series of cuts or indentations on a surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mức độ hoặc bậc thể hiện chất lượng, thành tích hoặc cấp độ — ví dụ nói rằng ai đó “lên một nấc” (move up a notch) tức là cải thiện một mức.
A level or degree of quality or achievement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của notches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
notch | notches |
notches (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của notches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | notch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | notched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | notched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | notches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | notching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Notches" là một danh từ chỉ các rãnh hoặc dấu khía được cắt vào bề mặt của một vật thể nhằm mục đích đánh dấu hoặc tạo ra một cấu trúc cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Notches" thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và thủ công, cũng như trong các ngữ cảnh biểu tượng để diễn tả sự tiến bộ hoặc thành tựu.