noted
noted (Adjective)
Nghĩa 01
Nổi tiếng, được nhiều người biết đến vì danh tiếng hoặc thành tích.
Well known because of ones reputation famous celebrated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của noted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
noted ghi chú | more noted ghi chú thêm | most noted ghi chú nhiều nhất |
Kết hợp từ của noted (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặc biệt chú ý particularly noted | Cô ấy đặc biệt nổi tiếng với hoạt động xã hội của mình. She was particularly noted for her social activism. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noted" là động từ phân từ hoàn thành của động từ "note", có nghĩa là ghi chú hoặc nhận biết về một điều gì đó quan trọng. Trong tiếng Anh, "noted" thường được sử dụng để chỉ một người hoặc điều gì đó nổi bật, đáng chú ý. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về cả nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, người Anh có xu hướng sử dụng "noted" trong các tình huống chính thức hơn so với người Mỹ.