Anh - Việt

Bản dịch của từ Noted trong tiếng Việt

noted

Adjective

noted (Adjective)

/nˈoʊtɪd/
/nˈoʊtɪd/
AI

Nghĩa 01

Nổi tiếng, được nhiều người biết đến vì danh tiếng hoặc thành tích.

Well known because of ones reputation famous celebrated.

Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng vì công việc nhân đạo ở các nước đang phát triển.She is noted for her humanitarian work in developing countries.
Anh ấy không nổi tiếng vì đóng góp cho cộng đồng địa phương.He is not noted for his contributions to the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của noted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

noted

ghi chú

more noted

ghi chú thêm

most noted

ghi chú nhiều nhất

Kết hợp từ của noted (Adjective)

ADVERB + notedPREPOSITIONVERBS + noted
Kết hợp từ của noted
Collocation
Ví dụ

đặc biệt chú ý

particularly noted

Cô ấy đặc biệt nổi tiếng với hoạt động xã hội của mình.

She was particularly noted for her social activism.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh