Bản dịch của từ Noted changes trong tiếng Việt
Noted changes
Noun [U/C]

Noted changes(Noun)
nˈəʊtɪd tʃˈeɪndʒɪz
ˈnoʊtɪd ˈtʃeɪndʒɪz
01
Mẫu ghi chép về điều gì đó đã được quan sát hoặc ghi nhận
A note about something that has been observed or noted.
关于某些观察或注意事项的记录。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lời bình hoặc lời giải thích thường được trình bày dưới dạng viết.
A comment or explanation is usually in written form.
评论或解释通常以书面形式出现。
Ví dụ
