Bản dịch của từ Noted changes trong tiếng Việt

Noted changes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noted changes(Noun)

nˈəʊtɪd tʃˈeɪndʒɪz
ˈnoʊtɪd ˈtʃeɪndʒɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ