Bản dịch của từ Noted changes trong tiếng Việt

Noted changes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noted changes(Noun)

nˈəʊtɪd tʃˈeɪndʒɪz
ˈnoʊtɪd ˈtʃeɪndʒɪz
01

Mẫu ghi chép về điều gì đó đã được quan sát hoặc ghi nhận

A note about something that has been observed or noted.

关于某些观察或注意事项的记录。

Ví dụ
02

Một ghi chú ngắn gọn hoặc không chính thức về điều gì đó

An informal or brief note about something.

对某事的非正式或简要的记录。

Ví dụ
03

Một lời bình hoặc lời giải thích thường được trình bày dưới dạng viết.

A comment or explanation is usually in written form.

评论或解释通常以书面形式出现。

Ví dụ