Bản dịch của từ Noteworthy examples trong tiếng Việt

Noteworthy examples

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noteworthy examples(Noun)

nˈəʊtwɜːði ɛɡzˈæmpəlz
ˈnoʊtˌwɝði ˈɛkˈsæmpəɫz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ