Bản dịch của từ Nothingness trong tiếng Việt
Nothingness
Noun [U/C]

Nothingness(Noun)
nˈəʊθɪŋnəs
ˈnuθɪŋnəs
02
Một khái niệm trong triết học thể hiện sự thiếu vắng của tồn tại hoặc sự có mặt.
A concept in philosophy that signifies the absence of existence or being.
哲学中有一个概念,用来表示不存在或空虚的状态。
Ví dụ
03
Tình trạng của việc chẳng có gì, sự vô tồn tại
The status does not exist, the state of non-being.
不存在的状态,虚无的存在感
Ví dụ
