Bản dịch của từ Noticeboard. trong tiếng Việt

Noticeboard.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noticeboard.(Noun)

nˈəʊtɪsbˌɔːd
ˈnoʊtəˈsbɔrd
01

Bảng thông báo

Notice board

公告栏

Ví dụ
02

Bảng để dán thông báo

Notice board

公告栏

Ví dụ
03

Bảng thông báo

A notice board to display information.

这是用于显示信息的公告栏。

Ví dụ