Anh - Việt

Bản dịch của từ Noticed trong tiếng Việt

noticed

Verb

noticed (Verb)

/nˈoʊtəst/
/nˈoʊtəst/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ của 'notice' — đã nhận thấy, đã chú ý tới hoặc đã để ý đến điều gì đó (nhìn thấy hoặc chú ý tới một sự việc, người hoặc chi tiết).

Dạng quá khứ của 'notice' — đã nhận thấy, đã chú ý tới hoặc đã để ý đến điều gì đó (nhìn thấy hoặc chú ý tới một sự việc, người hoặc chi tiết).

simple past and past participle of notice.

Ví dụ
Cô ấy đã chú ý thấy lỗi ngữ pháp trong bài luận IELTS của anh ấy.She noticed the grammar mistake in his IELTS essay.
Anh ấy không chú ý thấy lỗi chính tả trong bài thi nói.He didn't notice the spelling error during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của noticed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

notice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

noticed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

noticed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

notices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

noticing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh