noticed
noticed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ của 'notice' — đã nhận thấy, đã chú ý tới hoặc đã để ý đến điều gì đó (nhìn thấy hoặc chú ý tới một sự việc, người hoặc chi tiết).
Dạng quá khứ của 'notice' — đã nhận thấy, đã chú ý tới hoặc đã để ý đến điều gì đó (nhìn thấy hoặc chú ý tới một sự việc, người hoặc chi tiết).
simple past and past participle of notice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của noticed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | notice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | noticed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | noticed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | notices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | noticing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noticed" là quá khứ của động từ "notice", có nghĩa là nhận thấy, chú ý đến điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu khi phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau trên các âm tiết phụ thuộc vào giọng nói vùng miền. "Noticed" thường được sử dụng trong các tình huống diễn đạt sự quan sát hoặc nhận thức.