notifiable
Adjective
notifiable (Adjective)
/nˈoʊtɪfaɪəbl/
/nˈoʊtɪfaɪəbl/
AI
Nghĩa 01 · Dùng để chỉ bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng hoặc tình huống y tế bắt buộc phải thông báo cho cơ quan chức năng (ví dụ: cơ quan y tế công cộng) khi phát hiện.
Ví dụ
COVID-19 là một bệnh cần thông báo ở Hoa Kỳ.COVID-19 is a notifiable disease in the United States.
Bệnh sởi không phải là bệnh cần thông báo ở nhiều quốc gia.Measles is not a notifiable disease in many countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "notifiable" được sử dụng để chỉ những thông tin, sự kiện hoặc bệnh trạng phải được thông báo cho cơ quan chức năng hoặc tổ chức y tế theo quy định của pháp luật. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực y tế công cộng để theo dõi và kiểm soát bệnh tật. Ở cả Anh và Mỹ, "notifiable" mang nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa sử dụng, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong quy định về những điều cần phải thông báo giữa hai quốc gia.