Bản dịch của từ Notionally trong tiếng Việt

Notionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notionally(Adverb)

nˈəʊʃənəli
ˈnoʊ.ʃən.əl.i
01

Về mặt ý niệm hoặc lý thuyết; về lý thuyết

In terms of concept; in theory

从概念上讲;在理论上

Ví dụ
02

Chỉ mang tính danh nghĩa, không thực chất

In name; nominally

仅仅是为了命名或名义上的,名义上的

Ví dụ
03

Liên quan đến số tiền danh nghĩa hoặc vốn gốc

Nominal (finance), related to nominal value

涉及名义金额或本金的财务方面

Ví dụ