Bản dịch của từ Novation trong tiếng Việt
Novation

Novation (Noun)
The novation of the agreement improved relations among community members significantly.
Việc thay thế hợp đồng đã cải thiện mối quan hệ giữa các thành viên cộng đồng.
They did not complete the novation process for the social contract.
Họ đã không hoàn thành quá trình thay thế hợp đồng cho hợp đồng xã hội.
Is the novation of contracts common in social projects like Habitat for Humanity?
Việc thay thế hợp đồng có phổ biến trong các dự án xã hội như Habitat for Humanity không?
Họ từ
Novation là một thuật ngữ pháp lý mô tả quá trình thay thế một nghĩa vụ hoặc hợp đồng hiện có bằng một nghĩa vụ hoặc hợp đồng mới, trong đó tất cả các bên liên quan phải đồng ý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng có thể khác nhau trong các chuẩn mực pháp lý cụ thể của từng quốc gia.
Từ "novation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "novatio", bắt nguồn từ động từ "novare", có nghĩa là "làm mới" hoặc "thay đổi". Lịch sử của thuật ngữ này gắn liền với lĩnh vực pháp lý, nơi nó được sử dụng để chỉ việc thay thế một hợp đồng hoặc nghĩa vụ cũ bằng một hợp đồng hoặc nghĩa vụ mới. Ý nghĩa hiện tại của "novation" hiện nay vẫn giữ nguyên tính chất làm mới và thay đổi từ những khía cạnh pháp lý, phản ánh sự linh hoạt và thích nghi trong các mối quan hệ hợp đồng.
"Novation" là một thuật ngữ pháp lý thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và hợp đồng, chỉ việc thay đổi một bên trong hợp đồng, trong đó bên mới sẽ tiếp nhận tất cả trách nhiệm và quyền lợi của bên cũ. Trong các kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp trong cả bốn thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì tính chuyên ngành của nó. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh thương mại hoặc luật pháp, chẳng hạn như trong các thỏa thuận kinh doanh hoặc giao dịch tài chính.