Bản dịch của từ Novation trong tiếng Việt

Novation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novation (Noun)

01

Việc thay thế hợp đồng mới thay cho hợp đồng cũ.

The substitution of a new contract in place of an old one.

Ví dụ

The novation of the agreement improved relations among community members significantly.

Việc thay thế hợp đồng đã cải thiện mối quan hệ giữa các thành viên cộng đồng.

They did not complete the novation process for the social contract.

Họ đã không hoàn thành quá trình thay thế hợp đồng cho hợp đồng xã hội.

Is the novation of contracts common in social projects like Habitat for Humanity?

Việc thay thế hợp đồng có phổ biến trong các dự án xã hội như Habitat for Humanity không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Novation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Novation

Không có idiom phù hợp