Bản dịch của từ Novel limb trong tiếng Việt

Novel limb

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novel limb(Noun)

nˈɒvəl lˈɪm
ˈnoʊvəɫ ˈɫɪm
01

Một phần hoặc bộ phận của một thứ gì đó, đặc biệt là phần không phải trung tâm.

A part or component of something, especially one that is not the main or central part.

这指的是某个事物的部分或成员,尤其是指不占核心位置的一部分。

Ví dụ
02

Một chi của cây hoặc mầm cây

A branch or twig of a tree or plant.

树枝或植物上的嫩芽

Ví dụ
03

Một bộ phận dài trên cơ thể động vật thường dùng để di chuyển hoặc nắm bắt

A long appendage on an animal's body is often used for movement or grasping.

动物身体上长长的附属部分,通常用来行走或抓握

Ví dụ

Novel limb(Noun Countable)

nˈɒvəl lˈɪm
ˈnoʊvəɫ ˈɫɪm
01

Ý tưởng mới hoặc lạ thường

A branch of a tree or plant.

一个新颖或不同寻常的想法或概念

Ví dụ
02

Một cuốn sách kể chuyện hư cấu thường bằng văn xuôi.

A long limb on an animal's body is usually used for movement or to grasp objects.

这是一部通常以散文形式写成的虚构故事书

Ví dụ
03

Thể loại văn học bao gồm các tác phẩm hư cấu

A part or component of something, especially a non-central part.

这是某事物的一个部分或成员,特别是指非核心部分。

Ví dụ