Bản dịch của từ November trong tiếng Việt

November

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

November(Noun)

nˈəʊvəmbɐ
ˈnəvəmbɝ
01

Tháng nằm giữa tháng Mười và tháng Mười Hai

A month between October and December.

这是十月和十二月之间的一个月。

Ví dụ
02

Tháng mười một trong lịch Gregorian gồm 30 ngày.

November has 30 days according to the Gregorian calendar.

公历的第十一月,又称11月,拥有30天。

Ví dụ
03

Ở bán cầu Bắc, điều này thường gắn liền với mùa thu.

In the Northern Hemisphere, it's typically associated with autumn.

在北半球,它通常与秋季联系在一起。

Ví dụ

Họ từ