Anh - Việt
november
Noun
november (Noun)
/nˈuːvəmbɐ/
/ˈnəvəmbɝ/
AI
Ví dụ
Vào tháng Mười Một, Maria làm tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm cho hàng xóm lớn tuổi.In November, Maria volunteers at a food bank for elderly neighbors.
Tháng Mười Một không phải là tháng bận rộn nhất cho các hoạt động dọn dẹp cộng đồng ở Chicago.November is not the busiest month for community cleanups in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa