Bản dịch của từ November trong tiếng Việt
November
Noun [U/C]

November(Noun)
nˈəʊvəmbɐ
ˈnəvəmbɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Ở bán cầu Bắc, điều này thường gắn liền với mùa thu.
In the Northern Hemisphere, it's typically associated with autumn.
在北半球,它通常与秋季联系在一起。
Ví dụ
