novocaine
novocaine (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Một chất gây tê cục bộ dùng để làm mất cảm giác tại chỗ (thường dùng khi nha sĩ hoặc bác sĩ thực hiện tiểu phẫu nhỏ), giúp bệnh nhân không cảm thấy đau trong vùng được tiêm.
a local anesthetic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Novocaine, một loại thuốc gây tê địa phương, thường được sử dụng trong nha khoa để giảm đau trong các thủ tục y tế. Thành phần hoạt chất chính của nó là procaine, có khả năng ngăn chặn các tín hiệu đau từ các dây thần kinh. Dù được biết đến rộng rãi tại Mỹ, novocaine gần đây ít được áp dụng hơn, nhường chỗ cho các thuốc tê khác hiệu quả hơn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong thực tế, người sử dụng có thể thích các lựa chọn thay thế của thuốc tê.