Bản dịch của từ Nuclear family trong tiếng Việt

Nuclear family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuclear family(Noun)

nˈukliəɹ fˈæməli
nˈukliəɹ fˈæməli
01

Một gia đình cơ bản gồm hai vợ chồng và các con phụ thuộc vào họ (thường là con chưa trưởng thành), được xem như một đơn vị xã hội cơ bản.

A couple and their dependent children regarded as a basic social unit.

核心家庭,包含夫妻及其依赖的子女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nuclear family (Noun)

SingularPlural

Nuclear family

Nuclear families

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh