Bản dịch của từ Nuclear family trong tiếng Việt
Nuclear family

Nuclear family (Noun)
A nuclear family consists of parents and children only.
Một gia đình hạt nhân bao gồm cha mẹ và con cái.
There are no grandparents living with the nuclear family.
Không có ông bà sống cùng với gia đình hạt nhân.
Is the concept of a nuclear family common in your culture?
Khái niệm về gia đình hạt nhân phổ biến trong văn hóa của bạn không?
Dạng danh từ của Nuclear family (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Nuclear family | Nuclear families |
Gia đình hạt nhân (nuclear family) là một khái niệm xã hội chỉ những đơn vị gia đình bao gồm cha, mẹ và con cái họ. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt với gia đình mở rộng, nơi có sự hiện diện của ông bà, chú, bác và các thành viên khác. Trong tiếng Anh, cụm từ "nuclear family" được sử dụng trong cả hai biến thể Anh và Mỹ, nhưng phát âm có thể hơi khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Cách sử dụng và ngữ cảnh cũng tương tự nhau trong cả hai nền văn hóa.
Thuật ngữ "nuclear family" xuất phát từ tiếng Latinh "nucleus", có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "trung tâm". Trong ngữ cảnh xã hội, "nuclear family" chỉ một kiểu gia đình bao gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một hộ gia đình. Khái niệm này phát triển từ những thập kỷ giữa thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc gia đình so với kiểu gia đình mở rộng truyền thống, nhấn mạnh tính độc lập và sự tự chủ của các đơn vị gia đình nhỏ hơn trong xã hội hiện đại.
Khái niệm "nuclear family" (gia đình hạt nhân) thường xuyên xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong kĩ năng Nghe và Đọc, nơi thảo luận về cấu trúc xã hội và gia đình. Trong các bài thi Nói, thí sinh có thể được yêu cầu diễn đạt quan điểm về các loại hình gia đình. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu xã hội học và tâm lý học, liên quan đến sự phát triển của trẻ em và động lực gia đình.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
