Bản dịch của từ Nucleobase trong tiếng Việt

Nucleobase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nucleobase(Noun)

njˈuːklɪˌəʊbeɪs
ˈnukɫioʊˌbeɪs
01

Bất kỳ trong số năm hợp chất hữu cơ có trong DNA và RNA gồm adenine, guanine, cytosine, thymine, uracil.

Any of the five organic compounds present in DNA and RNA: adenine, guanine, cytosine, thymine, and uracil.

DNA和RNA中存在的五种有机化合物,包括腺嘌呤、鸟嘌呤、胞嘧啶、胸腺嘧啶和尿嘧啶。

Ví dụ
02

Một thành phần của nucleotide đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền.

A component of a nucleotide plays a crucial role in storing and transmitting genetic information.

核苷酸的一个组成部分,在遗传信息的存储与传递中发挥着关键作用

Ví dụ
03

Một phân tử sinh học chứa nitơ, đóng vai trò như đơn vị cơ bản của các nucleotide

A biological molecule containing nitrogen functions as a key component of a nucleotide.

一种含氮的生物大分子,是核苷酸的组成基础

Ví dụ