Bản dịch của từ Nucleon trong tiếng Việt

Nucleon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nucleon(Noun)

nˈukliɑn
nˈukliɑn
01

Một proton hoặc neutron.

A proton or neutron.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ