Bản dịch của từ Nucleon trong tiếng Việt
Nucleon

Nucleon(Noun)
Tên chung để chỉ các loại hạt cơ bản thành phần của hạt nhân. Một nucleon có thể là một proton hoặc một nơtron.
A general name for the basic particles that make up an atomic nucleus. A nucleon can be either a proton or a neutron.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nucleon: (formal) nucleon; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ: nucleon là hạt cơ bản cấu thành hạt nhân nguyên tử, bao gồm proton và neutron. Định nghĩa ngắn: hạt mang khối lượng trong hạt nhân, tham gia liên kết hạt nhân mạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, giáo dục; không dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.
nucleon: (formal) nucleon; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ: nucleon là hạt cơ bản cấu thành hạt nhân nguyên tử, bao gồm proton và neutron. Định nghĩa ngắn: hạt mang khối lượng trong hạt nhân, tham gia liên kết hạt nhân mạnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong văn bản khoa học, giáo dục; không dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.
