nude
nude (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không mặc quần áo; trần truồng.
Wearing no clothes naked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nude (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nude khoả thân | more nude khoả thân nhiều hơn | most nude hầu hết các bộ đồ khoả thân |
nude (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Màu trang phục hoặc mỹ phẩm tương tự màu da của người mặc hoặc người dùng, làm cho trông tự nhiên như không mặc màu nổi bật.
A colour of clothing or makeup resembling that of the wearers skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nude | nudes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nudus", có nghĩa là "trần truồng" hoặc "không có quần áo". Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "nude" thường chỉ đến hình thức khỏa thân đặc biệt, được thể hiện trong các tác phẩm hội họa, điêu khắc hoặc nhiếp ảnh. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, tuy nhiên, "nude" trong văn hóa Mỹ có thể được sử dụng phổ biến hơn trong thời trang và sản phẩm làm đẹp để chỉ màu sắc tự nhiên giống như màu da.