Bản dịch của từ Nude swimming trong tiếng Việt

Nude swimming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nude swimming(Phrase)

njˈuːd swˈɪmɪŋ
ˈnud ˈswɪmɪŋ
01

Bơi nude

Swimming without wearing any clothing

Ví dụ
02

Một hoạt động giải trí hoặc sự kiện nơi những người tham gia bơi lội khỏa thân

A recreational activity or event where participants swim naked

Ví dụ
03

Một hình thức bơi lội nhấn mạnh sự tích cực về cơ thể và tự do

A form of swimming that emphasizes body positivity and freedom

Ví dụ