Bản dịch của từ Nude swimming trong tiếng Việt
Nude swimming
Phrase

Nude swimming(Phrase)
njˈuːd swˈɪmɪŋ
ˈnud ˈswɪmɪŋ
02
Một hoạt động giải trí hoặc sự kiện nơi những người tham gia bơi lội khỏa thân
A recreational activity or event where participants swim naked
Ví dụ
03
Một hình thức bơi lội nhấn mạnh sự tích cực về cơ thể và tự do
A form of swimming that emphasizes body positivity and freedom
Ví dụ
