Bản dịch của từ Null trong tiếng Việt

Null

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Null (Adjective)

nl̩
nˈʌl
01

Không có giá trị pháp lý hoặc không có hiệu lực ràng buộc; không hợp lệ theo pháp luật hoặc theo quy định.

Having no legal or binding force invalid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Null (Noun)

nl̩
nˈʌl
01

Một chữ cái giả (không mang ý nghĩa) được thêm vào trong mật mã hoặc chữ viết mã để gây nhiễu, làm cho thông điệp khó giải mã hoặc che giấu thông tin thật.

A dummy letter in a cipher.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Null (Verb)

nl̩
nˈʌl
01

Kết hợp một tín hiệu với tín hiệu khác sao cho hai tín hiệu triệt tiêu lẫn nhau (không còn hiệu lực).

Combine a signal with another in order to create a null cancel out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ