Bản dịch của từ Number one trong tiếng Việt

Number one

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Number one(Adjective)

nˈʌmbɚ wˈʌn
nˈʌmbɚ wˈʌn
01

Có chất lượng hoặc tầm quan trọng cao nhất; đứng đầu, số một về mức độ tốt nhất hoặc quan trọng nhất.

Of the highest quality or importance.

最高质量或重要性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Number one(Noun)

nˈʌmbɚ wˈʌn
nˈʌmbɚ wˈʌn
01

Người hoặc thứ đứng đầu trong một dãy, danh sách hoặc vị trí đầu tiên; số một về vị trí hay thứ hạng.

The first in a series or list.

第一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh