Bản dịch của từ Number two trong tiếng Việt

Number two

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Number two(Noun)

nˈʌmbɐ tˈuː
ˈnəmbɝ ˈtu
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ