ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Numberous trong tiếng Việt
Numberous
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Numberous
(
Adjective
)
ˈnʌmb(ə)rəs
ˈnʌmb(ə)rəs
AI
Tập phát âm
01
Nhiều.
Numerous.
Ví dụ