Bản dịch của từ Numberous trong tiếng Việt

Numberous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Numberous(Adjective)

ˈnʌmb(ə)rəs
ˈnʌmb(ə)rəs
01

Nhiều.

Numerous.

Ví dụ