Bản dịch của từ Number trong tiếng Việt
Number

Number (Noun)
Con số; ký hiệu dùng để biểu thị lượng, thứ tự hoặc giá trị (ví dụ: 1, 2, 3) — cũng dùng để chỉ một lượng hay số lượng chung chung.
Number.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giá trị trong toán học, được biểu thị bằng từ, ký hiệu hoặc chữ số, dùng để đếm hoặc thực hiện các phép tính; tức là số lượng cụ thể (ví dụ: 1, 2, 3, 10).
An arithmetical value, expressed by a word, symbol, or figure, representing a particular quantity and used in counting and making calculations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ pháp, “number” chỉ cách phân loại từ theo số lượng: thường có số ít và số nhiều (và trong một số ngôn ngữ như tiếng Hy Lạp còn có dạng “số đôi” cho hai đối tượng).
A grammatical classification of words that consists typically of singular and plural, and, in Greek and certain other languages, dual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Number (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
