numbers
numbers (Noun)
Nghĩa 01
Từ 'numbers' là dạng số nhiều của 'number', nghĩa là nhiều con số hoặc nhiều số liệu (nhiều chữ số, nhiều số lượng). Dùng khi nói về nhiều đơn vị số hoặc nhiều giá trị bằng số.
plural of number.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của numbers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
number | numbers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Numbers" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ các ký hiệu hoặc giá trị định lượng biểu hiện một số lượng, thứ tự hoặc vị trí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ ở các vùng khác nhau. Từ "number" cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là "đánh số".